Tỷ giá

Tỷ giá
Loại tiền VNĐ
  • USD22,735.00
  • EUR28,447.03
  • GBP32,047.08
  • HKD2,961.11
  • CHF24,763.31
  • JPY214.53
  • AUD18,159.55
  • CAD18,391.89
  • SGD17,486.63
  • THB745.53
  • NOK2,957.68