Tỷ giá

Tỷ giá
Loại tiền VNĐ
  • USD23,260.00
  • EUR26,134.24
  • GBP29,892.88
  • HKD2,986.28
  • CHF23,645.45
  • JPY214.48
  • AUD15,892.69
  • CAD17,644.93
  • SGD17,116.70
  • THB783.97
  • NOK2,561.19

Liên kết website

tìm kiếm website

Xem thêm