Tỷ giá

Tỷ giá
Loại tiền VNĐ
  • USD22,745.00
  • EUR26,891.91
  • GBP30,432.00
  • HKD2,930.31
  • CHF23,048.44
  • JPY200.87
  • AUD17,156.06
  • CAD17,783.51
  • SGD16,897.93
  • THB711.16
  • NOK2,753.00

Liên kết website

tìm kiếm website

Xem thêm