Tỷ giá

Tỷ giá
Loại tiền VNĐ
  • USD23,310.00
  • EUR26,668.73
  • GBP29,758.66
  • HKD2,986.70
  • CHF23,531.12
  • JPY212.56
  • AUD17,102.77
  • CAD17,913.62
  • SGD17,069.37
  • THB719.20
  • NOK2,798.67