Tỷ giá

Tỷ giá
Loại tiền VNĐ
  • USD23,245.00
  • EUR26,406.66
  • GBP30,403.48
  • HKD3,004.96
  • CHF24,255.82
  • JPY212.51
  • AUD16,161.17
  • CAD17,952.88
  • SGD17,327.92
  • THB780.17
  • NOK2,659.20