Tỷ giá

Tỷ giá
Loại tiền VNĐ
  • USD22,900.00
  • EUR26,744.49
  • GBP30,508.70
  • HKD2,936.28
  • CHF23,254.93
  • JPY208.33
  • AUD17,032.83
  • CAD17,292.18
  • SGD16,951.74
  • THB708.19
  • NOK2,869.28