Tỷ giá

Tỷ giá
Loại tiền VNĐ
  • USD23,290.00
  • EUR26,603.49
  • GBP30,184.83
  • HKD2,985.63
  • CHF22,972.25
  • JPY208.76
  • AUD16,459.19
  • CAD17,376.99
  • SGD17,199.20
  • THB742.55
  • NOK2,754.59