Tỷ giá

Tỷ giá
Loại tiền VNĐ
  • USD23,255.00
  • EUR26,731.56
  • GBP30,726.75
  • HKD2,979.42
  • CHF23,493.74
  • JPY212.32
  • AUD16,488.07
  • CAD17,359.86
  • SGD17,250.76
  • THB748.46
  • NOK2,749.16